ten thousand
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười nghìn: "ten thousand" là số đếm chỉ 10.000 đơn vị, là tích của mười và một nghìn.
- Một lượng lớn không xác định: Trong văn nói, "ten thousand" thường được dùng để chỉ một số lượng rất lớn, không nhất thiết chính xác.
Tính từ:
- Thuộc về số lượng 10.000: Dùng để mô tả một tập hợp hoặc số lượng gồm 10.000 mục hoặc đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The stadium can hold ten thousand people. (Sân vận động có thể chứa mười nghìn người.)
- He has saved ten thousand dollars for his trip. (Anh ấy đã tiết kiệm được mười nghìn đô la cho chuyến đi của mình.)
Tính từ:
- A ten thousand dollar reward was offered. (Một phần thưởng trị giá mười nghìn đô la đã được đề nghị.)
- The army marched with ten thousand soldiers. (Quân đội hành quân với mười nghìn binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ten thousand times": rất nhiều lần, vô số lần (thường dùng để nhấn mạnh).
- I have told you ten thousand times to clean your room! (Tôi đã nói với bạn cả vạn lần rồi, hãy dọn phòng đi!)
"ten thousand to one": tỷ lệ rất thấp, khó xảy ra.
- The chances are ten thousand to one that he will win. (Cơ hội anh ta thắng là rất thấp, một phần mười nghìn.)
Biến thể và từ gần giống
Myriad (n): vô số, muôn vàn (thường dùng trong văn chương).
- A myriad of stars lit up the sky. (Vô số ngôi sao thắp sáng bầu trời.)
Countless (adj): vô số, không đếm xuể.
- There are countless reasons to visit this city. (Có vô số lý do để ghé thăm thành phố này.)
Từ đồng nghĩa
- Ten thousand (n): mười nghìn.
- 10,000 (n): mười nghìn (dạng số).
- A myriad (n): muôn vàn (mang tính ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "ten thousand", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Amount to ten thousand: lên tới mười nghìn.
- The total cost amounts to ten thousand dollars. (Tổng chi phí lên tới mười nghìn đô la.)
Thành ngữ liên quan
"A picture is worth ten thousand words": Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ý nói hình ảnh truyền tải thông tin hiệu quả hơn lời nói).
- Instead of explaining, just show them the photo. A picture is worth ten thousand words. (Thay vì giải thích, hãy cho họ xem bức ảnh. Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
"Ten thousand thanks": Cảm ơn rất nhiều (cách nói nhấn mạnh).
- Ten thousand thanks for your help! (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!)